Checkout Booking (Các booking cần xuất hóa đơn)

Tên màn hình (Screen Name)

Checkout Booking (Các booking cần xuất hóa đơn)

Đường dẫn (Open Link)

Log in – Front Office – E-Invoice – Checkout Booking

Log in – Applications – PMS EInvoice – Checkout Booking

Tổng quan (Summary)

Danh mục quản lý việc xuất Hóa đơn điện tử của cơ sở

Màn hình (Screen)

image-20261024-185413.png


Trường thông tin (Fields Description)

Màn hình Reservation hỗ trợ tìm kiếm, tra cứu và lựa chọn danh sách các đơn đặt phòng để thực hiện các thao tác xử lý tiếp theo.

image-20261024-190255.png

1. Bộ lọc tìm kiếm (Filter Area)

Nằm ở phần trên cùng của màn hình, dùng để lọc dữ liệu đặt phòng theo nhu cầu:

  • Group by (Nhóm theo): Chọn cách thức hiển thị và nhóm dữ liệu.

    • Group by confirmation: Nhóm theo mã xác nhận đặt phòng.

    • Group by folio: Nhóm theo số hóa đơn/folio (chọn loại này sẽ cho phép lọc thêm điều theo Profile type: Guest / Company / Travel agent)

  • View PF (Lọc theo PF)

    • Not include PF: Danh sách tìm kiếm không bao gồm các mục PF.

    • Only PF: Chỉ hiển thị riêng các bản ghi thuộc dạng PF.

    • Bấm dấu × trên ô nếu muốn xóa nhanh bộ lọc này.

  • Checkout Date (From - To): Khoảng thời gian khách trả phòng.

    • Từ ngày (From): Nhập trực tiếp hoặc bấm biểu tượng lịch để chọn ngày bắt đầu.

    • Đến ngày (To): Nhập trực tiếp hoặc bấm biểu tượng lịch để chọn ngày kết thúc.

  • Nút Search (Tìm kiếm): Bấm vào nút màu xanh để hệ thống tải và hiển thị danh sách tương ứng với các điều kiện đã chọn.

2. Bảng danh sách đặt phòng (Data Table)

Hiển thị danh sách các đặt phòng thỏa mãn điều kiện lọc với các thông tin chi tiết:

  • Ô tích chọn (Checkbox): Cho phép chọn từng dòng hoặc chọn nhiều dòng để xử lý hàng loạt.

  • Mã đặt phòng & Tên khách hàng: Hiển thị mã xác nhận (ví dụ: GPH8264118) cùng tên khách hàng đi kèm (ví dụ: Check ,3, Phan,Nhung).

  • Total Amount Can Invoice: Tổng số tiền đủ điều kiện để xuất hóa đơn.

  • Remaining Amount: Số tiền còn lại chưa xử lý.

  • Total Invoiced Amount: Tổng số tiền đã được xuất hóa đơn trước đó.

  • Remaining Revenue: Doanh thu còn lại cần ghi nhận.

  • Checked Out At: Ngày giờ hoặc ngày thực tế khách đã trả phòng.

  • Room Type: Mã phòng và loại phòng (ví dụ: 4106 KSTN, 3102 KSTN).

  • Arrival Date: Ngày nhận phòng (Check-in).

Lưu ý (Remarks)

N/A