Tên màn hình (Screen Name)
|
Item Void - Báo cáo hủy món
|
Đường dẫn (Open Link)
|
Log in - Food and Beverage - Reports - Item Void
|
Tổng quan (Summary)
|
Báo cáo hủy món (cho cả trường hợp trước khi thanh toán, sau khi thanh toán)
|
Màn hình (Screen)
|
|
|
Trường thông tin (Fields Description)
|
Filter - Lọc báo cáo
-
Outlet: Lọc theo Outlet, nếu không chọn Outlet, mặc định hiểu sẽ xuất hết thông tin của toàn bộ các Outlet
-
Business Date: Lọc theo ngày giao dịch của Cirrus PMS (Ngày giao dịch sẽ được cập nhật khi thực hiện Night Audit ở phân hệ Front Office)
-
Transaction Date: Lọc theo ngày hệ thống (1 ngày tính từ 00:00 đến 23:59 )
-
Chỉ có thể lọc theo Business Date hoặc Transaction Date. Chọn Business Date thì thông tin đã lọc ở Transaction Date bị xóa đi
-
Khi vào báo cáo, mặc định hiển thị data của Transaction Date Yesterday (ngày hôm trước)
-
Search: Tìm kiếm theo số check, tên nhân viên mở đơn hàng, mã sản phẩm, tên sản phẩm, lý do hủy món, người thực hiện void
Mẫu báo cáo
-
Có thể xuất báo cáo theo bộ lọc đã chọn dưới định dạng excel bằng cách click button Export.
-
Click vào số check để chuyển đến lịch sử chi tiết của đơn hàng
-
Ý nghĩa của các trường dữ liệu:
-
Outlet: Outlet mà tại đó đơn hàng được ghi nhận
-
Check ID: Mã đơn hàng
-
Transaction Date: Thời gian thực hiện hủy món
-
Order Taker: Nhân viên mở đơn hàng
-
Item Code: Mã của sản phẩm
-
Item Name: Tên sản phẩm
-
Quantity: Số lượng sản phẩm bị hủy
-
Amount: Giá trị bị hủy
-
Type: Món được hủy trong các trường hợp:
-
Void: Đã gửi xuống bếp nhưng chưa thanh toán đơn hàng
-
Re-open: Hủy món sau khi mở lại đơn hàng đã thanh toán
-
Return: Hoàn trả lại đơn hàng đã thanh toán qua ngày
-
Reason: Lý do thực hiện hủy món
-
Authorizer: Người chịu trách nhiệm cho việc thực hiện hủy món
|
|
|
|
|