Set Up Program

Tên màn hình (Screen Name)

Prepaid Card (Thẻ trả trước) - Set Up Program (Thiết lập chương trình bán)

Đường dẫn (Open Link)

Log in – Food and Beverage - Prepaid Card - Set Up Program

Tổng quan (Summary)

Mỗi cơ sở sẽ tự thao tác các chương trình bán được áp dụng cho tại cơ sở của mình

Màn hình (Screen)

image-20231023-082906.png


Trường thông tin (Fields Description)

1. Set Up Program

1.1 Màn Hình Chính

  • Status: phân loại active vs deactive

  • Expiration Date: ngày hết hạn

  • Customer Type: loại khách hàng

  • Search: tìm kiếm

  • Clear Filter: bỏ các filter đã chọn

  • Add: tạo 1 chương trình mới

  • Program ID: ID của chương trình

  • Program Name: tên chương trình

  • Outlet Type: loại hình outlet áp dụng cho chương trình

  • Expiration Type of Card: loại hết hạn của thẻ trong chương trình

  • Created Date: ngày tạo chương trình

  • Expiration Date: ngày hết hạn

  • Selling Price: giá bán của chương trình

  • Balance: số tiền có trong thẻ của chương trình

  • Action: chỉnh sửa chương trình

    image-20210830-083841.png
  1. 2. Add New Program/ Chương trình mới

  • Nút “Add” tạo chương trình mới

  • image-20210830-035729.png
  • New Program

    image-20250529-101451.png


  • Program Name: Tên chương trình

  • Customer Type: Loại khách hàng được mua thẻ này

    • Loyal Member: khách hàng đã thuộc 1 chương trình Loyal

    • Non-Loyalty Member: khách vãng lai, khách lẻ

  • Outlet Type

    • Food Court

    • General

  • Start Date

  • Expiration Date

  • Expiration Type of Card

    • Daily

    • Fix Date

    • Number of Dates

  • Active: kích hoạt hoặc không kích hoạt

  • Refund: Thẻ được refund hay không

  • Outlets Permission: chọn outlet áp dụng cho

    • Selling: Quyền bán thẻ thuộc chương trình

    • Pay: Quyền sử dụng thẻ để thanh toán

    • Top Up: được nạp thêm tiền vào thẻ

  • Submit: Tạo chương trình

  • Cancel: Hủy

2. QR Code Management: quản lý các mã thẻ (qrcode)

image-20231023-083050.png


2.1 Thanh Filter

  • Status: trạng thái thẻ- active vs deactive, expired

  • Opened Date: ngày mở thẻ

  • Expiration Date: ngày hết hạn

  • Customer Type: loại khách hàng

  • Search: tìm kiếm

2.2 Màn hình quản lý

  • # : số thứ tự

  • QR Code: mã QR được gắn vào thẻ

  • Status: trạng thái thẻ

  • Expiration Date: ngày hết hạn

  • Created Date: ngày tạo

  • Customer Type: phân loại khách hàng

  • Customer Information: tên và số điện thoại

  • Email: email khách hàng

  • Prepaid Card ID: mã thẻ

  • Program Name: thuộc chương trình nào

  • Available Balance: số dư hiện tại

  • Action: thay đổi thông tin chủ thẻ, deactive thẻ

    image-20210830-091049.png

Lưu ý (Remarks)

Thông tin các nhóm thuộc Menu chỉ để hiển thị lên máy tablet/ máy POS, không có giá trị phân nhóm báo cáo